Tổng hợp các quy định về cho thuê xe ô tô – Có tài xế và tự lái

Cho thuê xe ô tô – dù là có tài xế hay tự lái – đều là hoạt động dân sự hoặc kinh doanh chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật tại Việt Nam.

Việc nắm rõ các quy định về cho thuê xe ô tô sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp vận hành hợp pháp, tránh rủi ro và tranh chấp không đáng có.


1. Phân loại hình thức cho thuê xe

Quy định về cho thuê xe ô tô

Trước tiên, cần phân biệt hai hình thức phổ biến:

Hình thức Đặc điểm chính Yêu cầu pháp lý
Cho thuê xe có tài xế Bên cho thuê cung cấp xe + tài xế Gần giống dịch vụ vận tải hành khách
Cho thuê xe tự lái Bên thuê tự điều khiển xe Chỉ là hợp đồng dân sự, nhưng cần quản lý chặt chẽ giấy tờ

2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động cho thuê xe

✅ Bộ luật Dân sự 2015

Điều chỉnh các thỏa thuận dân sự giữa hai bên, bao gồm hợp đồng thuê tài sản (xe ô tô).

✅ Luật Doanh nghiệp và Luật Giao thông đường bộ

  • Nếu cho thuê mang tính kinh doanh, phải đăng ký giấy phép và đúng mã ngành
  • Quy định điều kiện xe tham gia giao thông, trách nhiệm của chủ sở hữu

✅ Nghị định 10/2020/NĐ-CP

Quy định về kinh doanh vận tải bằng ô tô, phân biệt giữa xe có đăng ký vận tải và xe cho thuê không kinh doanh vận tải.


3. Quy định đối với cho thuê xe tự lái

📌 Điều kiện cho thuê:

  • Xe phải có đăng kiểm, bảo hiểm dân sự bắt buộc
  • Giữ hồ sơ bản sao CCCD và bằng lái của người thuê
  • Ký hợp đồng rõ ràng (tên xe, biển số, thời gian thuê…)

📌 Trách nhiệm pháp lý:

  • Nếu người thuê gây tai nạn, người thuê sẽ chịu trách nhiệm dân sự
  • Nếu xe không đủ điều kiện lưu thông (hết hạn đăng kiểm…), bên cho thuê phải chịu trách nhiệm

📌 Lưu ý về hợp đồng:

  • Không nhất thiết phải công chứng
  • Nên có biên bản bàn giao xe và ảnh chụp xe khi giao nhận

👉 Xem thêm: Hợp đồng cho thuê xe tự lái


4. Quy định đối với cho thuê xe có tài xế

📌 Khi nào là kinh doanh vận tải?

Theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP: nếu bạn cung cấp cả xe và tài xế để chở khách theo yêu cầu, thì đây được xem là kinh doanh vận tải hành khách và phải:

  • Đăng ký giấy phép kinh doanh vận tải
  • Gắn phù hiệu xe hợp đồng
  • Xe có thiết bị giám sát hành trình

📌 Trường hợp cho thuê ngắn hạn (lễ cưới, du lịch…) thì sao?

Nếu có tài xế đi kèm, vẫn bị coi là vận tải hợp đồng → cần tuân thủ quy định vận tải hành khách, dù không phải là taxi hay xe tuyến cố định.

👉 Xem thêm: Hợp đồng cho thuê xe có tài xế


5. Quy định về giấy tờ, hóa đơn và thuế

✅ Giấy tờ cần có:

  • Giấy đăng ký xe, đăng kiểm, bảo hiểm
  • CCCD, bằng lái của người thuê (nếu tự lái)
  • Hợp đồng + biên bản giao nhận

✅ Xuất hóa đơn:

  • Nếu bạn là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh: phải xuất hóa đơn
  • Cá nhân không đăng ký kinh doanh: không thể tự xuất hóa đơn

✅ Thuế phải đóng (nếu kinh doanh):

Loại hình Thuế GTGT Thuế TNCN Tổng cộng
Hộ kinh doanh cho thuê xe 5% 2% 7% trên doanh thu
Doanh nghiệp Theo kê khai Theo luật hiện hành Đầy đủ sổ sách

6. Xử phạt nếu vi phạm

Hành vi Mức phạt (tham khảo)
Cho thuê xe tự lái không hợp đồng, không giữ giấy tờ 2 – 4 triệu đồng
Cho thuê xe có tài xế nhưng không có giấy phép vận tải 5 – 15 triệu đồng
Xe không đăng kiểm, hết bảo hiểm 2 – 8 triệu đồng + tạm giữ xe

📌 Căn cứ: Nghị định 100/2019/NĐ-CP và sửa đổi bổ sung tại Nghị định 123/2021/NĐ-CP


7. Thực hiện đúng quy định về cho thuê xe ô tô

  • Luôn lập hợp đồng thuê xe có đầy đủ thông tin
  • Xác định rõ mô hình: cá nhân – hộ kinh doanh – doanh nghiệp
  • Nếu cho thuê có tài xế → nên đăng ký vận tải hợp đồng
  • Đối với xe tự lái, quản lý kỹ giấy tờ, đặt cọc và theo dõi thời gian thuê
  • Kiểm tra định kỳ giấy tờ xe để tránh bị phạt

Kết luận

Cho thuê xe ô tô là hoạt động mang lại thu nhập tốt, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không thực hiện đúng quy định. Dù là cá nhân hay doanh nghiệp, bạn nên nắm rõ luật, đăng ký kinh doanh đúng ngành nghề, và sử dụng hợp đồng mẫu chuẩn để tránh vi phạm.

Chỉ mục