Bảng giá áp dụng từ ngày 8/8/2025, dành cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa, gửi hàng theo xe khách và thuê xe chở khách liên tỉnh.
Bảng giá thuê xe, gửi hàng, giao hàng
| Loại dịch vụ | Khoảng cách / Hình thức tính | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG XE TẢI 1 tấn | Cước tối thiểu (15 km đầu tiên) | 300.000 / chuyến |
| 0 – 40 km | 20.000 / km | |
| Từ km 41 trở lên | 7.000 / km | |
| GỬI HÀNG THEO XE KHÁCH | Hàng nhỏ, ≤ 25kg | 50.000 – 60.000 /kiện |
| Hàng khác (> 25kg) | 2.000 / kg (hoặc theo trọng lượng quy đổi) | |
| Chưa gồm phụ thu 10% hàng đông lạnh, hàng dễ vỡ, thu COD, hàng đi xa hơn 50km. | ||
| THUÊ XE 4 CHỖ (liên tỉnh) | Giá thuê cơ bản theo ngày | 500.000 / ngày |
| Đơn giá tính theo km | 9.000 / km | |
| THUÊ XE 7 CHỖ (liên tỉnh) | Giá thuê cơ bản theo ngày | 500.000 / ngày |
| Đơn giá tính theo km | 9.900 / km |
Cách tính chi phí
Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải:
-
- Cước tối thiểu: 300.000₫ cho quãng đường ≤ 15 km.
- Từ 16 km trở lên: Tính lũy tiến theo bảng giá.
- Ví dụ 60 km:
- 40 km đầu: 40 × 20.000 = 800.000 ₫
- 20 km tiếp: 20 × 7.000 = 140.000 ₫
- Tổng: 940.000 ₫
Gửi hàng theo xe khách:
-
- Hàng nhỏ ≤ 25kg: 50.000₫/kiện
- Hàng > 25kg: 2.000₫/kg hoặc theo trọng lượng quy đổi
- Phụ thu riêng cho: hàng đông lạnh, hàng dễ vỡ, hàng thu COD, hàng đi xa hơn 50km.
Thuê xe 4/7 chỗ:
-
- Chi phí = Giá thuê cơ bản + (Số km thực tế × Đơn giá/km)
- Giá thuê đã bao gồm chi phí nhiên liệu và tài xế.
- Giá chưa gồm phí cầu đường, bến bãi, phí chờ và chi phí phát sinh khác (nếu có).
- Quãng đường tính theo thực tế từ điểm đón đến điểm trả khách/hàng.
Liên hệ đặt dịch vụ
📍 Địa chỉ: 8B Lưu Thị Dung, Phường 2, Tp Gò Công, Tiền Giang
📞 Hotline: 0916 80 1987
💬 Cam kết: Giá cước minh bạch – Dịch vụ tận tâm – An toàn tuyệt đối.

